CBAM tác động như thế nào đến chi phí logistics và giá thành hàng hóa? Phân tích cụ thể các khoản chi phí phát sinh và rủi ro doanh nghiệp xuất khẩu cần lưu ý qua bài viết sau đây của Nghiệp vụ logistics.
Từ 01/01/2026, CBAM chính thức áp dụng, buộc doanh nghiệp Việt xuất khẩu hàng thâm dụng năng lượng sang EU đối mặt chi phí tăng mạnh do phải mua chứng chỉ CBAM và chịu thêm phụ phí EU ETS Maritime trong logistics. Nội dung bài viết này sẽ tập trung phân tích tác động tài chính và hỗ trợ doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược chi phí, Incoterms phù hợp.
1. CBAM Là Gì?
Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) là công cụ chính sách của EU nhằm đánh thuế carbon lên hàng hóa nhập khẩu tương đương với mức thuế carbon mà các nhà sản xuất nội khối EU phải chịu.
– Mục tiêu là ngăn chặn “rò rỉ carbon” (doanh nghiệp chuyển sản xuất sang nước có quy định lỏng lẻo). Từ năm 2026, nhà nhập khẩu bắt buộc phải mua chứng chỉ CBAM theo giá thị trường carbon EU (EU ETS).
– Sự thay đổi cốt lõi từ 01/01/2026
- Giai đoạn 2023-2025 chỉ yêu cầu báo cáo. Tuy nhiên, từ 2026, các thay đổi pháp lý sau sẽ tác động trực tiếp đến dòng tiền:
- Nghĩa vụ tài chính: Bắt buộc mua chứng chỉ CBAM. Không còn được nợ báo cáo.
- EU hạn chế tối đa việc sử dụng “giá trị mặc định” (default values). Nếu doanh nghiệp Việt Nam không cung cấp được dữ liệu phát thải thực tế đã được thẩm định, EU sẽ áp dụng mức giá trị mặc định trừng phạt (thường thuộc nhóm 5-10% cơ sở phát thải tồi tệ nhất EU).
- Báo cáo phát thải phải được xác nhận bởi đơn vị thẩm định được công nhận, làm phát sinh thêm chi phí hành chính.
>> Xem thêm: CBAM Là Gì? Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Việt Cần Chuẩn Bị Gì?

2. Phân Tích Định Lượng CBAM Tác Động Đến Giá Thành Hàng Hóa
– Tác động của CBAM lên giá vốn hàng bán (COGS) phụ thuộc vào hai biến số: Suất phát thải (Emission Intensity) và Giá Carbon (EU ETS Price).
– Dự báo giá Carbon (2026 – 2030)
+ Giá chứng chỉ CBAM được neo theo giá trung bình tuần của đấu giá EU ETS.
+ Dự báo 2026: Các tổ chức tài chính như Goldman Sachs và Morgan Stanley dự báo giá dao động quanh mức 85 – 100 EUR/tấn CO2e.
+ Dự báo 2030: Khi hạn ngạch miễn phí (Free Allowances) bị cắt giảm mạnh, giá có thể đạt 126 – 130 EUR/tấn CO2e.
– Năm 2026, chi phí CBAM chưa quá lớn (khoảng 0.5% giá trị hàng). Tuy nhiên, đến năm 2030, chi phí này sẽ chiếm khoảng 10-15% giá thành sản xuất.
+ Nếu doanh nghiệp không chuyển đổi công nghệ ngay từ bây giờ, biên lợi nhuận sẽ bị xóa sổ hoàn toàn vào năm 2030.
+ Đặc biệt với ngành Nhôm, do hệ số phát thải lưới điện của Việt Nam cao (sử dụng nhiều điện than), chi phí CBAM sẽ cao hơn đáng kể so với đối thủ cạnh tranh sử dụng thủy điện.
>> Tham khảo: Khóa Học Cơ chế Điều Chỉnh Biên Giới Carbon (CBAM)
3. CBAM Tác Động Đến Chi Phí Logistics
Khác với CBAM đánh vào hàng hóa, EU ETS Maritime đánh trực tiếp vào phương tiện vận tải, làm thay đổi cấu trúc cước biển (Ocean Freight) tuyến Á – Âu.
3.1. Cơ chế cộng gộp chi phí vận tải 2026
– Từ 01/01/2026, ngành vận tải biển phải nộp lại hạn ngạch khí thải cho 100% lượng phát thải (tăng từ 40% năm 2024 và 70% năm 2025). Quy định áp dụng cho 50% chặng đường từ cảng Việt Nam đến cảng đầu tiên của EU.
– Các hãng tàu (Maersk, CMA CGM, Hapag-Lloyd) đã thiết lập các khoản phụ phí riêng biệt, thường gọi là EMS (Emissions Surcharge) hoặc ESS (Emissions Surcharge System).
3.2. Bảng ước tính phụ phí ETS cho container 40ft (FEU) tuyến Việt Nam – Bắc Âu
Dựa trên thông báo của các hãng tàu lớn cho lộ trình 2026:
Loại Container | Phụ phí ETS (Ước tính 2026) | So sánh với 2024 | Ghi chú |
| Container Khô (Dry) | 100 – 168 EUR/FEU | Tăng ~150% | Phụ thuộc vào loại tàu và nhiên liệu hãng tàu sử dụng. |
| Container Lạnh (Reefer) | 150 – 250 EUR/FEU | Tăng ~150% | Do tiêu thụ nhiên liệu chạy máy lạnh. |
Với một lô hàng giá trị thấp (ví dụ: xi măng, clinker, gạch men), mức tăng cước vận chuyển khoảng $150-$200/container là con số đáng kể, có thể làm giảm năng lực cạnh tranh so với các nhà cung cấp tại Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Bắc Phi (quãng đường vận chuyển ngắn hơn -> phí ETS thấp hơn).
3.3. Rủi ro pháp lý cho Forwarder và Đại lý Hải quan
– Theo quy định CBAM, nếu nhà nhập khẩu không có trụ sở tại EU, họ bắt buộc phải chỉ định một Đại diện Hải quan Gián tiếp.
– Rủi ro: Đại diện gián tiếp sẽ chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính liên đới đối với báo cáo CBAM. Nếu báo cáo sai hoặc thiếu chứng chỉ, đại lý logistics có thể bị phạt từ 10 – 50 EUR/tấn phát thải chưa báo cáo.
– Xu hướng: Các Forwarder toàn cầu (Kuehne+Nagel, DHL, DSV) đang yêu cầu chủ hàng ký cam kết miễn trừ trách nhiệm hoặc thu phí quản lý rủi ro rất cao để thực hiện dịch vụ khai báo CBAM.
4. Tối Ưu Hóa Quy Trình Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Trước Cơ Chế CBAM
Để giảm thiểu tác động lên chi phí và đảm bảo dòng chảy hàng hóa không bị gián đoạn tại cảng đích, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình kỹ thuật sau.
- Chuyển đổi từ Dữ liệu Mặc định sang Dữ liệu Thực
– Hạn chót sử dụng dữ liệu mặc định 100% đã qua (Q3/2024). Từ 2026, việc sử dụng dữ liệu thực là bắt buộc để tránh bị áp mức phạt.
– Quy trình thu thập dữ liệu chuẩn ISO 14064-1:
+ Xác định ranh giới hệ thống (System Boundaries): Chỉ tính phát thải trong quy trình sản xuất hàng hóa xuất khẩu, tách biệt với các dòng sản phẩm khác.
+ Phân bổ phát thải (Allocation): Nếu nhà máy sản xuất nhiều loại sản phẩm, phải dùng phương pháp phân bổ theo khối lượng hoặc giá trị kinh tế để tính riêng cho mã HS xuất khẩu.
+ Tính phát thải tiền chất (Precursors): Đối với hàng hóa phức tạp như bu lông ốc vít, phải cộng dồn phát thải của nguyên liệu đầu vào (thép cây, phôi thép). Đây là khâu khó nhất vì đòi hỏi dữ liệu từ nhà cung cấp F1, F2.

- Chiến lược lựa chọn Incoterms 2020
Trong bối cảnh CBAM, việc lựa chọn điều kiện giao hàng (Incoterms) ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ báo cáo:
+ Nên tránh DDP (Delivered Duty Paid): Nếu bán DDP, doanh nghiệp Việt Nam (người bán) phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc khai báo CBAM và mua chứng chỉ tại EU. Điều này cực kỳ rủi ro vì doanh nghiệp Việt Nam không có pháp nhân tại EU để đăng ký tài khoản trên CBAM Registry.
+ Nên ưu tiên DAP (Delivered at Place) hoặc CIF/FOB: Chuyển nghĩa vụ thông quan nhập khẩu và báo cáo CBAM cho người mua (Buyer) tại EU. Tuy nhiên, người bán vẫn phải có trách nhiệm cung cấp dữ liệu phát thải đầy đủ cho người mua.
4.3. Đăng ký trạng thái “Authorized CBAM Declarant”
– Từ 2026, chỉ những đơn vị được cấp quy chế Authorized CBAM Declarant (Người khai báo CBAM được ủy quyền) mới được phép nhập khẩu hàng hóa thuộc phạm vi CBAM vào EU.
– Hành động: Doanh nghiệp xuất khẩu cần yêu cầu đối tác nhập khẩu cung cấp bằng chứng họ đã đạt được trạng thái này. Nếu đối tác chưa đăng ký, lô hàng có nguy cơ bị ách tắc tại biên giới.
>> Xem thêm: Doanh Nghiệp Có Cần Đào Tạo CBAM Không Và Ai Nên Học?
5. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về CBAM – FAQ
- Hỏi: CBAM bắt đầu thu phí từ khi nào?
Đáp: CBAM chính thức bắt đầu thu phí từ ngày 01/01/2026. Nhà nhập khẩu phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải của hàng hóa nhập khẩu trong năm 2026 và nộp lại vào năm 2027.
- Hỏi: Những mặt hàng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nhất bởi CBAM?
Đáp: 4 nhóm hàng chịu tác động lớn nhất là Sắt thép, Nhôm, Xi măng và Phân bón. Trong đó, ngành Thép và Nhôm chịu rủi ro cao nhất về sụt giảm kim ngạch xuất khẩu do cường độ phát thải cao.
- Hỏi: Giá chứng chỉ CBAM năm 2026 là bao nhiêu?
Đáp: Giá chứng chỉ CBAM được tính theo giá trung bình tuần của hạn ngạch EU ETS. Các dự báo tài chính cho thấy mức giá sẽ dao động trong khoảng 85 – 100 EUR/tấn CO2e vào năm 2026.
6. Khuyến Nghị Hành Động Cho Doanh Nghiệp Việt Nam
Dựa trên các phân tích định lượng trên, doanh nghiệp cần thực hiện ngay các bước sau:
– Thiết lập hệ thống kế toán carbon (Carbon Accounting): Tích hợp module theo dõi phát thải vào hệ thống ERP hiện tại. Dữ liệu phải truy xuất được theo từng lô hàng (Batch-level tracking) thay vì tính trung bình cả năm.
– Tối ưu hóa Logistics:
+ Đàm phán lại hợp đồng với Forwarder, làm rõ trách nhiệm báo cáo và phí dịch vụ liên quan đến CBAM.
+ Cân nhắc chuyển đổi sang các hãng tàu có “Green Corridor” (Tàu chạy Methanol/LNG) để giảm phụ phí ETS, dù cước cơ bản (Base Freight) có thể cao hơn nhưng tổng chi phí (Total Landed Cost) có thể cạnh tranh hơn do phụ phí thấp.
+ Mua bán điện trực tiếp (DPPA): Tận dụng Nghị định về DPPA của Chính phủ Việt Nam để ký hợp đồng mua điện tái tạo. Đây là cách nhanh nhất để giảm phát thải Scope 2 (phát thải gián tiếp từ điện), đặc biệt quan trọng với ngành Nhôm và Thép EAF để giảm nghĩa vụ tài chính CBAM.
CBAM không phải là rào cản kỹ thuật ngắn hạn mà là sự thay đổi cấu trúc thương mại dài hạn. Doanh nghiệp Việt Nam không thể cạnh tranh bằng “giá rẻ và môi trường lỏng lẻo” được nữa. Sự minh bạch về dữ liệu carbon và khả năng kiểm soát chi phí logistics xanh sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong kỷ nguyên xuất khẩu 2026-2030.
Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của CBAM ảnh hưởng tới chi phí logistics và giá thành hàng hóa để có những chuẩn bị và định hướng cho doanh nghiệp mình.









